əÂmChuẩn.
0ngày
0
0%của 44 âm
← Lộ trình
BÀI 5/24 · PHỤ ÂM

Cách phát âm /k/ trong tiếng Anh

BÀI 5 · PHỤ ÂM
k
Phụ âm /k/ — cuống lưỡi chạm ngạc mềm, bật hơi mạnh
Nghe âm mẫu
Bấm để nghe · nghe 3 lần rồi nhắc lại
Âm mẫu tham khảo từ ECE Language Center (ece.edu.vn)
KHẨU HÌNH MIỆNG

CÁCH ĐỌC

Phần sau lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm (gần cổ họng), giữ hơi rồi bật ra mạnh, không rung dây thanh: k.

LỖI THƯỜNG GẶP

Bật hơi không đủ mạnh, hoặc bỏ mất âm cuối '-k' → 'book' nghe không rõ.

Từ vựng chứa âm /k/

đã luyện 0/8 từ
Danh sách 8 từ vựng tiếng Anh chứa âm /k/, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Hình minh hoạTừ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtNghe từ
cat/kæt/con mèoNghe phát âm từ cat
key/kiː/chìa khoáNghe phát âm từ key
cake/keɪk/bánh ngọtNghe phát âm từ cake
milk/mɪlk/sữaNghe phát âm từ milk
clock/klɒk/đồng hồNghe phát âm từ clock
book/bʊk/quyển sáchNghe phát âm từ book
kite/kaɪt/cái diềuNghe phát âm từ kite
duck/dʌk/con vịtNghe phát âm từ duck

Phân biệt /k/ với /ɡ/ qua cặp từ tối thiểu

/kəʊt/
VS
/ɡəʊt/
/kɜːl/
VS
/ɡɜːl/
/klɑːs/
VS
/ɡlɑːs/
/bæk/
VS
/bæɡ/

Câu ví dụ luyện tập

Giải thích chi tiết & mẹo luyện tập

Âm /k/ là phụ âm vô thanh, phát âm bằng phần SAU của lưỡi (khác với /t/, /d/ dùng đầu lưỡi) — đây là phiên bản vô thanh của /ɡ/, học ở bài ngay sau. Âm này xuất hiện rất nhiều, ví dụ "cat" (mèo), "key" (chìa khoá), "book" (sách, âm cuối).

Để phát âm /k/, nâng phần SAU của lưỡi lên chạm vào ngạc mềm — vùng vòm miệng phía sau, gần cổ họng (khác hẳn vị trí của /t/, /d/ ở phía trước). Giữ một khoảng hơi ngắn, rồi bật lưỡi ra khỏi ngạc mềm kèm luồng hơi mạnh.

Với người Việt, âm "c/k" tiếng Việt khá giống về vị trí lưỡi, nhưng cần bật hơi mạnh hơn, đặc biệt khi đứng đầu từ. Giống các phụ âm cuối khác, "-k" ở cuối từ tiếng Anh (như "book", "milk") cần được phát âm rõ, không bỏ qua như thói quen tiếng Việt.

Lỗi phổ biến nhất là bỏ mất âm "-k" ở cuối từ — "book" (sách) hay "milk" (sữa) nghe không rõ âm cuối. Lỗi khác là nhầm với /ɡ/ hữu thanh — "coat" (áo khoác) nghe thành "goat" (con dê), "back" (phía sau) nghe thành "bag" (cái túi).

Cách luyện tốt là dùng lại "bài kiểm tra giấy" (như bài /p/) để cảm nhận luồng hơi mạnh của /k/, đồng thời tập đọc rõ âm cuối trong "book", "milk", "duck". Luyện thêm các cặp "coat – goat", "curl – girl", "class – glass", "back – bag" để phân biệt với /ɡ/.

Phụ huynh có thể giúp con nhận biết vị trí phát âm bằng cách so sánh với /t/ đã học — /t/ dùng ĐẦU lưỡi chạm phía trước miệng, còn /k/ dùng phần SAU lưỡi chạm sâu hơn, gần cổ họng. Cảm nhận được sự khác biệt vị trí này sẽ giúp con phát âm chính xác hơn nhiều âm phụ âm khác về sau.

Âm dễ nhầm với /k/

← Bài trướcBài tiếp theo →