əÂmChuẩn.
0ngày
0
0%của 44 âm
← Lộ trình
BÀI 6/24 · PHỤ ÂM

Cách phát âm /ɡ/ trong tiếng Anh

BÀI 6 · PHỤ ÂM
ɡ
Phụ âm /ɡ/ — cuống lưỡi chạm ngạc mềm, rung thanh quản
Nghe âm mẫu
Bấm để nghe · nghe 3 lần rồi nhắc lại
Âm mẫu tham khảo từ ECE Language Center (ece.edu.vn)
KHẨU HÌNH MIỆNG

CÁCH ĐỌC

Phần sau lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm như /k/, nhưng rung dây thanh ngay khi bật ra, không bật hơi mạnh: ɡ.

LỖI THƯỜNG GẶP

Không rung đủ dây thanh, hoặc bỏ mất âm cuối '-g' → 'bag' nghe không rõ.

Từ vựng chứa âm /ɡ/

đã luyện 0/8 từ
Danh sách 8 từ vựng tiếng Anh chứa âm /ɡ/, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Hình minh hoạTừ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtNghe từ
dog/dɒɡ/con chóNghe phát âm từ dog
good/ɡʊd/tốtNghe phát âm từ good
girl/ɡɜːl/bé gáiNghe phát âm từ girl
egg/eɡ/quả trứngNghe phát âm từ egg
big/bɪɡ/to, lớnNghe phát âm từ big
bag/bæɡ/cái túiNghe phát âm từ bag
go/ɡəʊ/điNghe phát âm từ go
guitar/ɡɪˈtɑː/đàn ghi-taNghe phát âm từ guitar

Phân biệt /ɡ/ với /k/ qua cặp từ tối thiểu

/ɡəʊt/
VS
/kəʊt/
/ɡɜːl/
VS
/kɜːl/
/ɡlɑːs/
VS
/klɑːs/
/bæɡ/
VS
/bæk/

Câu ví dụ luyện tập

Giải thích chi tiết & mẹo luyện tập

Âm /ɡ/ là phiên bản HỮU THANH của /k/ đã học — cùng vị trí lưỡi (phần sau lưỡi chạm ngạc mềm), chỉ khác ở việc dây thanh có rung hay không. Âm này xuất hiện nhiều ở cả đầu và cuối từ, ví dụ "good" (tốt), "big" (to), "bag" (túi, âm cuối).

Để phát âm /ɡ/, nâng phần sau lưỡi lên chạm ngạc mềm giống hệt vị trí của /k/, nhưng cho dây thanh quản rung ngay khi bật ra, không bật hơi mạnh. Đặt tay lên cổ họng khi đọc "go" để cảm nhận độ rung.

Với người Việt, âm "g/gh" tiếng Việt khá gần về vị trí lưỡi và cũng đã hữu thanh sẵn, nên đây là phụ âm tương đối dễ. Điểm cần chú ý chính vẫn là âm CUỐI — tiếng Anh phát âm rõ "-g" ở cuối từ như "big", "bag", trong khi tiếng Việt không có phụ âm cuối tương tự.

Lỗi phổ biến nhất là bỏ mất âm "-g" ở cuối từ — "big" (to) hay "bag" (túi) nghe không rõ âm cuối. Lỗi khác là nhầm với /k/ vô thanh — "goat" (dê) nghe thành "coat" (áo khoác), "bag" (túi) nghe thành "back" (phía sau).

Cách luyện tốt là đặt tay lên cổ họng để cảm nhận rung khi đọc "go", "big", "bag", so sánh với từ có /k/ tương ứng (không rung). Luyện các cặp "goat – coat", "girl – curl", "glass – class", "bag – back" để củng cố khả năng phân biệt.

Phụ huynh có thể cho con ôn lại cả 3 cặp phụ âm đã học (p/b, t/d, k/g) liên tiếp — nhận ra quy luật chung: mỗi cặp có CÙNG vị trí lưỡi/môi, chỉ khác việc dây thanh có rung (hữu thanh) hay bật hơi mạnh (vô thanh). Hiểu được quy luật này sẽ giúp con học nhanh hơn nhiều ở các cặp phụ âm còn lại.

Âm dễ nhầm với /ɡ/

← Bài trướcBài tiếp theo →