əÂmChuẩn.
0ngày
0
0%của 44 âm
← Lộ trình
BÀI 4/24 · PHỤ ÂM

Cách phát âm /d/ trong tiếng Anh

BÀI 4 · PHỤ ÂM
d
Phụ âm /d/ — đầu lưỡi chạm lợi, rung dây thanh
Nghe âm mẫu
Bấm để nghe · nghe 3 lần rồi nhắc lại
Âm mẫu tham khảo từ ECE Language Center (ece.edu.vn)
KHẨU HÌNH MIỆNG

CÁCH ĐỌC

Đầu lưỡi chạm lợi trên như /t/, nhưng rung dây thanh ngay khi bật ra, không bật hơi mạnh: d.

LỖI THƯỜNG GẶP

Không rung đủ dây thanh, hoặc bỏ mất âm cuối '-d' → 'red' nghe không rõ.

Từ vựng chứa âm /d/

đã luyện 0/8 từ
Danh sách 8 từ vựng tiếng Anh chứa âm /d/, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Hình minh hoạTừ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtNghe từ
dog/dɒɡ/con chóNghe phát âm từ dog
duck/dʌk/con vịtNghe phát âm từ duck
door/dɔː/cái cửaNghe phát âm từ door
dad/dæd/bốNghe phát âm từ dad
red/red/màu đỏNghe phát âm từ red
bed/bed/cái giườngNghe phát âm từ bed
ladder/ˈlædə/cái thangNghe phát âm từ ladder
sad/sæd/buồnNghe phát âm từ sad

Phân biệt /d/ với /t/ qua cặp từ tối thiểu

/den/
VS
/ten/
/daʊn/
VS
/taʊn/
/daɪ/
VS
/taɪ/
/kɑːd/
VS
/kɑːt/

Câu ví dụ luyện tập

Giải thích chi tiết & mẹo luyện tập

Âm /d/ là phiên bản HỮU THANH của /t/ đã học — vị trí lưỡi giống hệt nhau, chỉ khác ở việc dây thanh có rung hay không. Âm này xuất hiện rất nhiều ở cả đầu và cuối từ, ví dụ "dog" (chó), "red" (đỏ), "bed" (giường).

Để phát âm /d/, đưa đầu lưỡi chạm vào lợi trên giống hệt vị trí của /t/, nhưng cho dây thanh quản rung ngay khi bật lưỡi ra, không bật hơi mạnh. Đặt tay lên cổ họng khi đọc "dog" để cảm nhận độ rung liên tục.

Với người Việt, âm "d" tiếng Việt đã hữu thanh sẵn nhưng vị trí lưỡi hơi khác — "d" tiếng Việt (miền Bắc) gần với âm /z/ tiếng Anh hơn, trong khi "đ" tiếng Việt lại gần /d/ tiếng Anh hơn về vị trí lưỡi. Cách an toàn nhất là dùng mô tả vị trí lưỡi (chạm lợi trên) làm chuẩn thay vì dựa hoàn toàn vào chữ viết tiếng Việt.

Lỗi phổ biến nhất là bỏ mất âm "-d" ở CUỐI từ theo thói quen tiếng Việt — "red" (đỏ) hay "bed" (giường) nghe không rõ âm cuối. Lỗi khác là nhầm với /t/ vô thanh — "den" (hang) nghe thành "ten" (mười), "down" (xuống) nghe thành "town" (thị trấn).

Cách luyện quan trọng nhất, giống bài /t/, là tập đọc RÕ âm "-d" ở cuối từ và cảm nhận độ rung dây thanh xuyên suốt, không tắt đột ngột. Luyện thêm các cặp "den – ten", "down – town", "card – cart" để củng cố khả năng phân biệt với /t/.

Phụ huynh có thể cho con luyện đọc nối tiếp các cặp từ cuối bằng /t/ và /d/ (như "cart – card", "boat – ... ") để rèn thói quen luôn phát âm rõ phụ âm cuối — đây là kỹ năng nền tảng ảnh hưởng đến rất nhiều từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh về sau.

Âm dễ nhầm với /d/

← Bài trướcBài tiếp theo →