əÂmChuẩn.
0ngày
0
0%của 44 âm
← Lộ trình
BÀI 7/24 · PHỤ ÂM

Cách phát âm /f/ trong tiếng Anh

BÀI 7 · PHỤ ÂM
f
Phụ âm /f/ — răng chạm môi, luồng hơi liên tục
Nghe âm mẫu
Bấm để nghe · nghe 3 lần rồi nhắc lại
Âm mẫu tham khảo từ ECE Language Center (ece.edu.vn)
KHẨU HÌNH MIỆNG

CÁCH ĐỌC

Răng trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi qua khe hở liên tục, không rung dây thanh: f-f-f.

LỖI THƯỜNG GẶP

Dùng cả hai môi (như âm 'ph' tiếng Việt cũ) thay vì răng trên chạm môi dưới.

Từ vựng chứa âm /f/

đã luyện 0/8 từ
Danh sách 8 từ vựng tiếng Anh chứa âm /f/, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Hình minh hoạTừ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtNghe từ
fish/fɪʃ/con cáNghe phát âm từ fish
five/faɪv/số nămNghe phát âm từ five
foot/fʊt/bàn chânNghe phát âm từ foot
food/fuːd/thức ănNghe phát âm từ food
phone/fəʊn/điện thoạiNghe phát âm từ phone
coffee/ˈkɒfi/cà phêNghe phát âm từ coffee
laugh/lɑːf/cườiNghe phát âm từ laugh
wife/waɪf/vợNghe phát âm từ wife

Phân biệt /f/ với /v/ qua cặp từ tối thiểu

/fæn/
VS
/væn/
/faɪn/
VS
/vaɪn/
/hɑːf/
VS
/hɑːv/
/liːf/
VS
/liːv/

Câu ví dụ luyện tập

Giải thích chi tiết & mẹo luyện tập

Âm /f/ là phụ âm vô thanh, tạo ra bằng cách để RĂNG TRÊN chạm nhẹ vào MÔI DƯỚI — khác hẳn cách phát âm bằng 2 môi như /p/, /b/. Đây là phiên bản vô thanh của /v/, học ở bài ngay sau. Âm này xuất hiện rất nhiều, ví dụ "fish" (cá), "five" (năm), "phone" (điện thoại — chữ "ph" cũng đọc là /f/).

Để phát âm /f/, đặt răng cửa trên chạm nhẹ vào mặt trong môi dưới, tạo một khe hở nhỏ, rồi đẩy luồng hơi liên tục qua khe hở đó — nghe như tiếng "xì" nhẹ kéo dài, không rung dây thanh. Có thể giữ âm này kéo dài liên tục: "f-f-f-f".

Với người Việt, âm "ph" trong chữ viết cũ (như "phở") thực ra được đọc là /f/ trong tiếng Việt hiện đại, khá giống tiếng Anh về mặt âm thanh, nhưng cách đặt răng/môi đôi khi không chuẩn xác — cần chắc chắn RĂNG TRÊN chạm môi dưới, không phải chụm 2 môi lại.

Lỗi phổ biến nhất là nhầm với /v/ hữu thanh — "fan" (quạt) nghe thành "van" (xe tải), "fine" (ổn) nghe thành "vine" (dây leo). Lỗi khác là đặt sai vị trí răng/môi, khiến âm nghe không rõ hoặc lẫn sang âm khác.

Cách luyện tốt là đặt tay lên cổ họng để xác nhận /f/ KHÔNG rung (khác với /v/ sẽ rung), đồng thời luyện các cặp từ tối thiểu "fan – van", "fine – vine", "half – halve", "leaf – leave". Đọc kéo dài "f-f-f" trước khi ghép vào từ hoàn chỉnh cũng giúp làm quen với luồng hơi liên tục đặc trưng của âm này.

Phụ huynh có thể giúp con quan sát vị trí răng/môi của mình khi đọc mẫu qua gương — đây là phụ âm dễ quan sát bằng mắt (răng chạm môi) hơn nhiều âm khác, nên rất phù hợp để trẻ tự bắt chước và tự kiểm tra.

Âm dễ nhầm với /f/

← Bài trướcBài tiếp theo →