əÂmChuẩn.
0ngày
0
0%của 44 âm
← Lộ trình
BÀI 4/30 · TỔ HỢP CHỮ CÁI

Cách phát âm /ɡl/ trong tiếng Anh

BÀI 4 · TỔ HỢP CHỮ CÁI
ɡl
Tổ hợp "gl" — đọc là /ɡl/, nối liền /ɡ/ và /l/
KHẨU HÌNH MIỆNG

CÁCH ĐỌC

Đọc /ɡ/ (cuống lưỡi chạm ngạc mềm, rung thanh) rồi ngay lập tức chuyển sang /l/, không thêm nguyên âm ở giữa: gl.

LỖI THƯỜNG GẶP

Đọc "g" thành /dʒ/ (âm "j") thay vì /ɡ/ cứng, hoặc chèn nguyên âm giữa 2 phụ âm.

Từ vựng chứa âm /ɡl/

đã luyện 0/8 từ
Danh sách 8 từ vựng tiếng Anh chứa âm /ɡl/, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Hình minh hoạTừ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtNghe từ
glass/ɡlɑːs/cốc thuỷ tinhNghe phát âm từ glass
glue/ɡluː/keo dánNghe phát âm từ glue
glove/ɡlʌv/găng tayNghe phát âm từ glove
globe/ɡləʊb/quả địa cầuNghe phát âm từ globe
glad/ɡlæd/vui mừngNghe phát âm từ glad
glow/ɡləʊ/phát sángNghe phát âm từ glow
glue/ɡluː/keo dánNghe phát âm từ glue
glide/ɡlaɪd/lướt nhẹNghe phát âm từ glide

Phân biệt /ɡl/ với /ɡ/ qua cặp từ tối thiểu

/ɡlɑːs/
VS
/klɑːs/
/ɡluː/
VS
/kluː/

Câu ví dụ luyện tập

Giải thích chi tiết & mẹo luyện tập

Tổ hợp "gl" luôn được đọc là /ɡl/ — chữ "g" ở vị trí này LUÔN đọc là âm /ɡ/ cứng (như trong "go"), không bao giờ đọc thành /dʒ/ mềm (như trong "giraffe"). Xuất hiện trong các từ quen thuộc như "glass" (cốc), "glue" (keo), "glove" (găng tay).

Để đọc đúng "gl", đọc /ɡ/ (phần sau lưỡi chạm ngạc mềm, rung dây thanh) rồi ngay lập tức chuyển lưỡi ra phía trước để đọc /l/ (chạm lợi trên). Đây là phiên bản HỮU THANH của "cl" đã học — cùng vị trí lưỡi, chỉ khác rung thanh quản.

Với người Việt, cần nhớ quy tắc chính tả: "g" đứng trước "l" hoặc "r" LUÔN là /ɡ/ cứng, khác với "g" đứng trước "i", "e", "y" (như "giant", "gym") thường đọc thành /dʒ/. Việc nắm quy tắc này giúp đọc đúng nhiều từ mới không cần tra từ điển.

Lỗi phổ biến nhất là chèn nguyên âm giữa 2 phụ âm, biến "glass" (cốc) thành 2 âm tiết. Lỗi khác là nhầm với /kl/ (đã học, vô thanh) — "glass" (cốc) nghe thành "class" (lớp học), "glue" (keo) nghe thành "clue" (manh mối). Cần đặt tay lên cổ họng để kiểm tra rung khi phân biệt.

Cách luyện tốt là so sánh trực tiếp "glass" (rung ở /ɡ/) và "class" (không rung ở /k/) bằng cách đặt tay lên cổ họng. Luyện thêm cặp "glue – clue" để củng cố khả năng phân biệt cặp /ɡl/–/kl/ — áp dụng đúng nguyên lý hữu thanh/vô thanh đã học ở nhóm phụ âm.

Phụ huynh có thể cho con ôn lại cặp "cl"–"gl" liên tiếp ngay sau khi học xong cả hai, giống cách đã luyện các cặp phụ âm hữu thanh/vô thanh trước đó — đây là cách củng cố hiệu quả nhất để không quên nguyên lý đã học.

Âm dễ nhầm với /ɡl/

← Bài trướcBài tiếp theo →