əÂmChuẩn.
0ngày
0
0%của 44 âm
← Lộ trình
BÀI 8/30 · TỔ HỢP CHỮ CÁI

Cách phát âm /kr/ trong tiếng Anh

BÀI 8 · TỔ HỢP CHỮ CÁI
kr
Tổ hợp "cr" — đọc là /kr/, nối liền /k/ và /r/
KHẨU HÌNH MIỆNG

CÁCH ĐỌC

Đọc /k/ (cuống lưỡi chạm ngạc mềm) rồi ngay lập tức chuyển sang /r/ (lưỡi cong nhẹ, không chạm đâu): cr.

LỖI THƯỜNG GẶP

Thêm nguyên âm giữa 2 phụ âm → "cry" nghe thành "cơ-rai". Nhầm /r/ với /l/.

Từ vựng chứa âm /kr/

đã luyện 0/8 từ
Danh sách 8 từ vựng tiếng Anh chứa âm /kr/, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Hình minh hoạTừ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtNghe từ
cry/kraɪ/khócNghe phát âm từ cry
crab/kræb/con cuaNghe phát âm từ crab
cross/krɒs/băng quaNghe phát âm từ cross
crown/kraʊn/vương miệnNghe phát âm từ crown
cream/kriːm/kemNghe phát âm từ cream
crayon/ˈkreɪən/bút sáp màuNghe phát âm từ crayon
crocodile/ˈkrɒkədaɪl/cá sấuNghe phát âm từ crocodile
crack/kræk/vết nứtNghe phát âm từ crack

Phân biệt /kr/ với /k/ qua cặp từ tối thiểu

/kræʃ/
VS
/klæʃ/
/krəʊ/
VS
/ɡrəʊ/

Câu ví dụ luyện tập

Giải thích chi tiết & mẹo luyện tập

Tổ hợp "cr" luôn đọc là /kr/ — chữ "c" trước "r" luôn là /k/, giống quy tắc đã học ở "cl". Xuất hiện trong các từ quen thuộc như "cry" (khóc), "crab" (cua), "cream" (kem).

Để đọc đúng "cr", đọc /k/ (phần sau lưỡi chạm ngạc mềm, bật hơi) rồi ngay lập tức chuyển lưỡi ra phía trước, cong nhẹ và KHÔNG chạm đâu để đọc /r/. Đây là phiên bản VÔ THANH của "gr" (học ngay sau).

Với người Việt, cần nhớ "c" trước "r" cũng luôn là /k/ (giống trước "l"), đồng thời chú ý /r/ trong tổ hợp này cần giữ đúng kỹ thuật lưỡi không chạm đã học — không được để lưỡi trôi về phía lợi.

Lỗi phổ biến nhất là chèn nguyên âm, biến "cry" (khóc) thành 2 âm tiết. Lỗi khác là nhầm /kr/ với /kl/ (đã học) — "crash" (va chạm) nghe thành "clash" (xung đột). Lỗi thứ ba là nhầm với /ɡr/ hữu thanh — "crow" (quạ) nghe thành "grow" (lớn lên).

Cách luyện tốt là đọc chậm "k...r" không dừng, chú ý lưỡi không chạm đâu ở phần /r/. Luyện thêm cặp "crash – clash" (phân biệt r/l) và "crow – grow" (phân biệt vô thanh/hữu thanh, đặt tay lên cổ họng kiểm tra).

Phụ huynh có thể cho con luyện từ "crocodile" (cá sấu) — một từ dài và thú vị với trẻ nhỏ, chứa cả tổ hợp "cr" lẫn âm /k/ lặp lại, rất phù hợp để luyện phát âm trong ngữ cảnh từ vựng động vật quen thuộc.

Âm dễ nhầm với /kr/

← Bài trướcBài tiếp theo →