əÂmChuẩn.
0ngày
0
0%của 44 âm
← Lộ trình
BÀI 11/24 · PHỤ ÂM

Cách phát âm /s/ trong tiếng Anh

BÀI 11 · PHỤ ÂM
s
Phụ âm /s/ — lưỡi gần lợi, luồng hơi liên tục
Nghe âm mẫu
Bấm để nghe · nghe 3 lần rồi nhắc lại
Âm mẫu tham khảo từ ECE Language Center (ece.edu.vn)
KHẨU HÌNH MIỆNG

CÁCH ĐỌC

Đưa đầu lưỡi gần lợi trên (không chạm), tạo khe hở hẹp, đẩy hơi liên tục qua khe: s-s-s, không rung dây thanh.

LỖI THƯỜNG GẶP

Rung dây thanh nhầm thành /z/, hoặc bỏ mất âm cuối '-s' (số nhiều/ngôi thứ 3).

Từ vựng chứa âm /s/

đã luyện 0/8 từ
Danh sách 8 từ vựng tiếng Anh chứa âm /s/, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Hình minh hoạTừ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtNghe từ
sun/sʌn/mặt trờiNghe phát âm từ sun
snake/sneɪk/con rắnNghe phát âm từ snake
six/sɪks/số sáuNghe phát âm từ six
sock/sɒk/tất/vớNghe phát âm từ sock
bus/bʌs/xe buýtNghe phát âm từ bus
glass/ɡlɑːs/cái cốc thuỷ tinhNghe phát âm từ glass
ice/aɪs/nước đáNghe phát âm từ ice
kiss/kɪs/nụ hônNghe phát âm từ kiss

Phân biệt /s/ với /z/ qua cặp từ tối thiểu

/sɪp/
VS
/zɪp/
/aɪs/
VS
/aɪz/
/praɪs/
VS
/praɪz/
/bʌs/
VS
/bʌz/

Câu ví dụ luyện tập

Giải thích chi tiết & mẹo luyện tập

Âm /s/ là phụ âm vô thanh cực kỳ phổ biến, xuất hiện ở đầu, giữa và CUỐI từ — đặc biệt quan trọng vì "-s" ở cuối từ tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa ngữ pháp (số nhiều, sở hữu, ngôi thứ 3 số ít). Đây là phiên bản vô thanh của /z/, học ở bài ngay sau.

Để phát âm /s/, đưa đầu lưỡi lại gần lợi trên nhưng KHÔNG chạm vào (khác với /t/, /d/ có chạm), tạo một khe hở rất hẹp ở giữa, rồi đẩy luồng hơi liên tục qua khe hở đó — nghe như tiếng rắn "xì", không rung dây thanh. Có thể giữ âm này kéo dài liên tục: "s-s-s-s".

Với người Việt, âm "s/x" khá gần về cách tạo âm, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là VAI TRÒ NGỮ PHÁP của "-s" cuối từ trong tiếng Anh — số nhiều ("books"), sở hữu ("Anna's"), ngôi thứ 3 ("she runs") — những khái niệm không có tương đương trực tiếp cần phát âm rõ trong tiếng Việt.

Lỗi phổ biến nhất là bỏ mất âm "-s" ở cuối từ theo thói quen tiếng Việt, khiến số nhiều/số ít hay thì của câu không rõ ràng — đây là lỗi ảnh hưởng đến cả ngữ pháp, không chỉ phát âm. Lỗi khác là nhầm với /z/ hữu thanh — "sip" (nhấp một ngụm) nghe thành "zip" (khoá kéo), "ice" (đá) nghe thành "eyes" (mắt).

Cách luyện quan trọng nhất là tập đọc RÕ và ĐỦ âm "-s" ở cuối từ, đặc biệt trong các từ số nhiều như "books", "cats". Luyện thêm các cặp "sip – zip", "ice – eyes", "price – prize", "bus – buzz" để phân biệt với /z/ bằng cách đặt tay lên cổ họng kiểm tra rung.

Phụ huynh nên đặc biệt chú ý âm cuối "-s" vì nó gắn liền với ngữ pháp — khi con nói câu có số nhiều hoặc thì hiện tại đơn ngôi thứ 3, hãy nhắc con phát âm rõ "-s" cuối từ, vì đây là điểm rất dễ bị bỏ sót nhưng ảnh hưởng lớn đến việc truyền đạt đúng ý nghĩa.

Âm dễ nhầm với /s/

← Bài trướcBài tiếp theo →