əÂmChuẩn.
0ngày
0
0%của 44 âm
← Lộ trình
BÀI 10/24 · PHỤ ÂM

Cách phát âm /ð/ trong tiếng Anh

BÀI 10 · PHỤ ÂM
ð
Phụ âm /ð/ — lưỡi giữa răng, rung dây thanh
Nghe âm mẫu
Bấm để nghe · nghe 3 lần rồi nhắc lại
Âm mẫu tham khảo từ ECE Language Center (ece.edu.vn)
KHẨU HÌNH MIỆNG

CÁCH ĐỌC

Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng như /θ/, nhưng rung dây thanh liên tục: th (rung).

LỖI THƯỜNG GẶP

Thay bằng /d/ hoặc /z/ → 'this' nghe thành 'dis' hoặc 'ziss'.

Từ vựng chứa âm /ð/

đã luyện 0/8 từ
Danh sách 8 từ vựng tiếng Anh chứa âm /ð/, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Hình minh hoạTừ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtNghe từ
this/ðɪs/cái nàyNghe phát âm từ this
that/ðæt/cái đóNghe phát âm từ that
mother/ˈmʌðə/mẹNghe phát âm từ mother
brother/ˈbrʌðə/anh/em traiNghe phát âm từ brother
together/təˈɡeðə/cùng nhauNghe phát âm từ together
weather/ˈweðə/thời tiếtNghe phát âm từ weather
clothes/kləʊðz/quần áoNghe phát âm từ clothes
father/ˈfɑːðə/bốNghe phát âm từ father

Phân biệt /ð/ với /θ/ qua cặp từ tối thiểu

/ðaɪ/
VS
/θaɪ/
/tiːð/
VS
/tiːθ/
/riːð/
VS
/riːθ/

Câu ví dụ luyện tập

Giải thích chi tiết & mẹo luyện tập

Âm /ð/ là phiên bản HỮU THANH của /θ/ đã học — cùng vị trí lưỡi giữa hai hàm răng, chỉ khác ở việc dây thanh có rung. Đây là âm CỰC KỲ phổ biến vì xuất hiện trong hầu hết các từ chức năng quan trọng nhất tiếng Anh: "this", "that", "the", "mother", "father".

Để phát âm /ð/, đặt đầu lưỡi thò nhẹ giữa hai hàm răng giống hệt vị trí của /θ/, nhưng cho dây thanh quản rung ngay khi đẩy hơi qua. Đặt tay lên cổ họng khi đọc "this" để cảm nhận rung liên tục suốt cả âm.

Vì cũng không có âm tương đương trong tiếng Việt, đây là một trong những phụ âm khó nhất — nhưng lại vô cùng quan trọng vì xuất hiện trong từ "the" (mạo từ dùng nhiều nhất tiếng Anh) và rất nhiều đại từ/từ chỉ định thông dụng như "this", "that", "these", "those".

Lỗi phổ biến nhất là thay /ð/ bằng /d/ hoặc /z/ — "this" (cái này) nghe thành "dis" hoặc "ziss" không rõ nghĩa, "mother" (mẹ) nghe thành âm lẫn lộn khó hiểu. Vì âm "the" xuất hiện liên tục trong câu, lỗi này ảnh hưởng đến gần như MỌI câu nói tiếng Anh nếu không sửa.

Cách luyện tốt nhất, giống bài /θ/, là luyện trước gương với đầu lưỡi lộ rõ giữa răng, đồng thời đặt tay lên cổ họng để xác nhận có rung. Vì "the", "this", "that" xuất hiện trong hầu như mọi câu, hãy luyện phát âm đúng các từ chức năng này thật kỹ trước khi ghép câu dài.

Phụ huynh nên ưu tiên đặc biệt cho cặp âm /θ/–/ð/ này trong quá trình luyện tập hàng ngày, vì đây là 2 âm khó nhưng lại xuất hiện trong hầu hết các câu tiếng Anh cơ bản nhất — luyện chắc ngay từ đầu sẽ giúp ích rất nhiều cho toàn bộ quá trình học sau này.

Âm dễ nhầm với /ð/

← Bài trướcBài tiếp theo →