Cách phát âm /ð/ trong tiếng Anh
CÁCH ĐỌC
Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng như /θ/, nhưng rung dây thanh liên tục: th (rung).
LỖI THƯỜNG GẶP
Thay bằng /d/ hoặc /z/ → 'this' nghe thành 'dis' hoặc 'ziss'.
Từ vựng chứa âm /ð/
đã luyện 0/8 từ| Hình minh hoạ | Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Nghe từ |
|---|---|---|---|---|
| this | /ðɪs/ | cái này | Nghe phát âm từ this | |
| that | /ðæt/ | cái đó | Nghe phát âm từ that | |
| mother | /ˈmʌðə/ | mẹ | Nghe phát âm từ mother | |
| brother | /ˈbrʌðə/ | anh/em trai | Nghe phát âm từ brother | |
| together | /təˈɡeðə/ | cùng nhau | Nghe phát âm từ together | |
| weather | /ˈweðə/ | thời tiết | Nghe phát âm từ weather | |
| clothes | /kləʊðz/ | quần áo | Nghe phát âm từ clothes | |
| father | /ˈfɑːðə/ | bố | Nghe phát âm từ father |
Phân biệt /ð/ với /θ/ qua cặp từ tối thiểu
Câu ví dụ luyện tập
My mother and father are together.
This weather affects my brother.
That is my clothes, not this.
Giải thích chi tiết & mẹo luyện tập
Âm /ð/ là phiên bản HỮU THANH của /θ/ đã học — cùng vị trí lưỡi giữa hai hàm răng, chỉ khác ở việc dây thanh có rung. Đây là âm CỰC KỲ phổ biến vì xuất hiện trong hầu hết các từ chức năng quan trọng nhất tiếng Anh: "this", "that", "the", "mother", "father".
Để phát âm /ð/, đặt đầu lưỡi thò nhẹ giữa hai hàm răng giống hệt vị trí của /θ/, nhưng cho dây thanh quản rung ngay khi đẩy hơi qua. Đặt tay lên cổ họng khi đọc "this" để cảm nhận rung liên tục suốt cả âm.
Vì cũng không có âm tương đương trong tiếng Việt, đây là một trong những phụ âm khó nhất — nhưng lại vô cùng quan trọng vì xuất hiện trong từ "the" (mạo từ dùng nhiều nhất tiếng Anh) và rất nhiều đại từ/từ chỉ định thông dụng như "this", "that", "these", "those".
Lỗi phổ biến nhất là thay /ð/ bằng /d/ hoặc /z/ — "this" (cái này) nghe thành "dis" hoặc "ziss" không rõ nghĩa, "mother" (mẹ) nghe thành âm lẫn lộn khó hiểu. Vì âm "the" xuất hiện liên tục trong câu, lỗi này ảnh hưởng đến gần như MỌI câu nói tiếng Anh nếu không sửa.
Cách luyện tốt nhất, giống bài /θ/, là luyện trước gương với đầu lưỡi lộ rõ giữa răng, đồng thời đặt tay lên cổ họng để xác nhận có rung. Vì "the", "this", "that" xuất hiện trong hầu như mọi câu, hãy luyện phát âm đúng các từ chức năng này thật kỹ trước khi ghép câu dài.
Phụ huynh nên ưu tiên đặc biệt cho cặp âm /θ/–/ð/ này trong quá trình luyện tập hàng ngày, vì đây là 2 âm khó nhưng lại xuất hiện trong hầu hết các câu tiếng Anh cơ bản nhất — luyện chắc ngay từ đầu sẽ giúp ích rất nhiều cho toàn bộ quá trình học sau này.