əÂmChuẩn.
0ngày
0
0%của 44 âm
← Lộ trình
BÀI 17/24 · PHỤ ÂM

Cách phát âm /m/ trong tiếng Anh

BÀI 17 · PHỤ ÂM
m
Phụ âm /m/ — âm mũi, môi khép
Nghe âm mẫu
Bấm để nghe · nghe 3 lần rồi nhắc lại
Âm mẫu tham khảo từ ECE Language Center (ece.edu.vn)
KHẨU HÌNH MIỆNG

CÁCH ĐỌC

Khép chặt hai môi như /b/, nhưng đẩy hơi và âm thanh ra qua MŨI thay vì miệng, rung dây thanh liên tục: m-m-m.

LỖI THƯỜNG GẶP

Bịt mũi vô tình khi đọc (do không quen dùng mũi để phát âm) khiến âm bị nghẹt.

Từ vựng chứa âm /m/

đã luyện 0/8 từ
Danh sách 8 từ vựng tiếng Anh chứa âm /m/, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Hình minh hoạTừ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtNghe từ
mother/ˈmʌðə/mẹNghe phát âm từ mother
milk/mɪlk/sữaNghe phát âm từ milk
moon/muːn/mặt trăngNghe phát âm từ moon
name/neɪm/tênNghe phát âm từ name
swim/swɪm/bơiNghe phát âm từ swim
room/ruːm/căn phòngNghe phát âm từ room
summer/ˈsʌmə/mùa hèNghe phát âm từ summer
thumb/θʌm/ngón tay cáiNghe phát âm từ thumb

Phân biệt /m/ với /n/ qua cặp từ tối thiểu

/ræm/
VS
/ræn/
/sʌm/
VS
/sʌn/
/rʌm/
VS
/rʌn/

Câu ví dụ luyện tập

Giải thích chi tiết & mẹo luyện tập

Âm /m/ là phụ âm MŨI (nasal) đầu tiên trong 3 phụ âm mũi tiếng Anh — thay vì đẩy hơi qua miệng như hầu hết phụ âm đã học, âm mũi đẩy hơi và âm thanh qua khoang MŨI. Âm này xuất hiện rất nhiều, ví dụ "mother" (mẹ), "milk" (sữa), "swim" (bơi, âm cuối).

Để phát âm /m/, khép chặt hai môi lại hoàn toàn giống hệt /b/, nhưng thay vì bật hơi ra qua miệng, hãy để hơi và âm thanh thoát ra qua MŨI một cách tự nhiên, đồng thời rung dây thanh quản liên tục. Có thể giữ âm này kéo dài: "m-m-m-m" — đây là âm có thể ngân dài không giới hạn, khác hẳn các âm bật như /p/, /b/.

Với người Việt, âm "m" hoàn toàn giống hệt về cách tạo âm, đây là một trong những phụ âm dễ nhất và không cần điều chỉnh gì đặc biệt. Điểm khác biệt duy nhất cần chú ý là âm "-m" cuối từ tiếng Anh (như "swim", "room") cần được giữ và ngân rõ, không bị cắt cụt như đôi khi xảy ra trong cách nói tiếng Việt.

Lỗi phổ biến nhất, dù hiếm gặp với âm dễ này, là nhầm với /n/ (cũng là âm mũi nhưng vị trí lưỡi khác) — "ram" (cừu đực) nghe thành "ran" (đã chạy), "sum" (tổng) nghe thành "sun" (mặt trời). Cần phân biệt: /m/ hai môi khép, /n/ đầu lưỡi chạm lợi.

Cách luyện tốt là tận dụng việc đây là âm dễ để tập trung vào ĐỘ NGÂN DÀI ở cuối từ — thử ngân "m-m-m" thật lâu sau khi đọc "swim", "room" để cảm nhận rõ luồng hơi liên tục qua mũi. Luyện thêm cặp "ram – ran", "sum – sun" để phân biệt với /n/ học ở bài sau.

Phụ huynh có thể yên tâm với bài học này và tận dụng nó để giới thiệu khái niệm "âm mũi" cho con — thử bịt mũi khi đọc "mother", con sẽ nghe rõ âm bị nghẹt lại, từ đó hiểu trực quan vai trò của mũi trong việc tạo ra âm /m/, /n/, /ŋ/ sắp học.

Âm dễ nhầm với /m/

← Bài trướcBài tiếp theo →