əÂmChuẩn.
0ngày
0
0%của 44 âm
← Lộ trình
BÀI 2/24 · PHỤ ÂM

Cách phát âm /b/ trong tiếng Anh

BÀI 2 · PHỤ ÂM
b
Phụ âm /b/ — rung dây thanh, không bật hơi
Nghe âm mẫu
Bấm để nghe · nghe 3 lần rồi nhắc lại
Âm mẫu tham khảo từ ECE Language Center (ece.edu.vn)
KHẨU HÌNH MIỆNG

CÁCH ĐỌC

Khép chặt hai môi như /p/, nhưng rung dây thanh ngay khi bật mở, không bật hơi mạnh. Đặt tay lên cổ họng sẽ cảm nhận rung: b.

LỖI THƯỜNG GẶP

Bật hơi mạnh như /p/, làm mất đi độ 'rung' đặc trưng của âm hữu thanh.

Từ vựng chứa âm /b/

đã luyện 0/8 từ
Danh sách 8 từ vựng tiếng Anh chứa âm /b/, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Hình minh hoạTừ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtNghe từ
baby/ˈbeɪbi/em béNghe phát âm từ baby
book/bʊk/quyển sáchNghe phát âm từ book
bird/bɜːd/con chimNghe phát âm từ bird
ball/bɔːl/quả bóngNghe phát âm từ ball
banana/bəˈnɑːnə/quả chuốiNghe phát âm từ banana
robot/ˈrəʊbɒt/người máyNghe phát âm từ robot
web/web/mạng nhệnNghe phát âm từ web
tub/tʌb/bồn tắmNghe phát âm từ tub

Phân biệt /b/ với /p/ qua cặp từ tối thiểu

/bæt/
VS
/pæt/
/ben/
VS
/pen/
/kʌb/
VS
/kʌp/
/rəʊb/
VS
/rəʊp/

Câu ví dụ luyện tập

Giải thích chi tiết & mẹo luyện tập

Âm /b/ là phiên bản HỮU THANH (dây thanh quản rung) của /p/ đã học ở bài trước — hai âm có vị trí môi hoàn toàn giống nhau, chỉ khác ở việc dây thanh có rung hay không. Âm này xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh, ví dụ "baby" (em bé), "book" (sách), "ball" (quả bóng).

Để phát âm /b/, khép chặt hai môi giống hệt /p/, nhưng khi bật mở, CHO dây thanh quản rung ngay lập tức và KHÔNG bật hơi mạnh. Đặt tay lên cổ họng (vùng yết hầu) khi đọc "book", bạn sẽ cảm nhận rõ độ rung — đây là điểm khác biệt duy nhất so với /p/.

Với người Việt, đây là một trong những phụ âm dễ nhất vì âm "b" tiếng Việt vốn đã hữu thanh và khá giống /b/ tiếng Anh — thuận lợi hơn hẳn so với /p/ (vốn không phổ biến ở đầu từ trong tiếng Việt). Đây là cơ hội tốt để xây dựng sự tự tin trước khi học các phụ âm khó hơn.

Lỗi phổ biến nhất, dù hiếm gặp hơn lỗi ở bài /p/, là vô tình bật hơi mạnh theo thói quen (đặc biệt khi cố gắng phát âm "rõ ràng"), khiến /b/ nghe giống /p/ — "bat" (cây gậy) nghe thành "pat" (vỗ nhẹ), "cub" (thú con) nghe thành "cup" (cốc).

Cách luyện tốt nhất là dùng "bài kiểm tra cổ họng" — đặt tay lên cổ, đọc từ có /b/ và cảm nhận rung liên tục ngay khi bật âm; so sánh với từ có /p/ tương ứng (gần như không rung, hoặc rung muộn hơn). Luyện các cặp "bat – pat", "Ben – pen", "cub – cup" theo cách này.

Phụ huynh có thể yên tâm với bài học này vì đây là phụ âm dễ với người Việt — hãy tận dụng để củng cố kỹ thuật "tay lên cổ họng" cảm nhận rung thanh quản, kỹ thuật này sẽ được dùng lại ở rất nhiều cặp phụ âm hữu thanh/vô thanh khác sắp học.

Âm dễ nhầm với /b/

← Bài trướcBài tiếp theo →