əÂmChuẩn.
0ngày
0
0%của 44 âm
← Lộ trình
BÀI 3/8 · NGUYÊN ÂM ĐÔI

Cách phát âm /ɔɪ/ trong tiếng Anh

BÀI 3 · NGUYÊN ÂM ĐÔI
ɔɪ
Âm đôi "o-i" (như trong "boy")
Nghe âm mẫu
Bấm để nghe · nghe 3 lần rồi nhắc lại
Âm mẫu tham khảo từ ECE Language Center (ece.edu.vn)
KHẨU HÌNH MIỆNG

CÁCH ĐỌC

Bắt đầu ở vị trí âm /ɔː/ (môi tròn, hàm mở vừa), rồi lướt nhanh sang /ɪ/ (môi hết tròn, hàm khép hơn). Nghe giống "oi" trong "boy": ɔɪ.

LỖI THƯỜNG GẶP

Không tròn môi đủ ở phần đầu, hoặc không lướt rõ sang /ɪ/ ở cuối.

Từ vựng chứa âm /ɔɪ/

đã luyện 0/8 từ
Danh sách 8 từ vựng tiếng Anh chứa âm /ɔɪ/, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Hình minh hoạTừ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtNghe từ
boy/bɔɪ/bé traiNghe phát âm từ boy
toy/tɔɪ/đồ chơiNghe phát âm từ toy
coin/kɔɪn/đồng xuNghe phát âm từ coin
oil/ɔɪl/dầuNghe phát âm từ oil
noise/nɔɪz/tiếng ồnNghe phát âm từ noise
join/dʒɔɪn/tham giaNghe phát âm từ join
point/pɔɪnt/chỉ vàoNghe phát âm từ point
voice/vɔɪs/giọng nóiNghe phát âm từ voice

Phân biệt /ɔɪ/ với /ɜː/ qua cặp từ tối thiểu

/kɔɪl/
VS
/kɜːl/

Câu ví dụ luyện tập

Giải thích chi tiết & mẹo luyện tập

Âm /ɔɪ/ là nguyên âm đôi ít gặp hơn 2 âm vừa học, nhưng vẫn xuất hiện trong nhiều từ quen thuộc với trẻ như "boy" (bé trai), "toy" (đồ chơi), "coin" (đồng xu), "voice" (giọng nói). Đây là nguyên âm đôi duy nhất trong nhóm bắt đầu bằng một âm TRÒN MÔI (/ɔː/) rồi mới lướt sang /ɪ/ (không tròn môi).

Để phát âm /ɔɪ/, bắt đầu ở đúng vị trí /ɔː/ đã học — môi tròn rõ, hàm mở vừa phải. Sau đó lướt nhanh sang /ɪ/ — môi hết tròn, hàm khép dần, lưỡi nhích lên cao hơn. Sự thay đổi hình dạng môi (từ tròn sang không tròn) trong quá trình lướt là đặc trưng riêng biệt nhất của âm đôi này.

Với người Việt, âm gần giống nhất là cách đọc "oi" trong "voi", "coi" — một âm khá quen thuộc và tương đối dễ với người Việt vì cách phát âm gần giống hệt. Điểm cần chú ý thêm là giữ môi tròn rõ ràng ở phần đầu, vì tiếng Việt đôi khi đọc "oi" với môi ít tròn hơn chuẩn tiếng Anh.

Lỗi phổ biến nhất là không tròn môi đủ ở phần đầu âm, khiến /ɔɪ/ nghe gần giống /aɪ/ đã học ở bài trước. Lỗi khác là lướt không đủ rõ sang /ɪ/ ở cuối, khiến âm nghe như một âm đơn tròn trịa thay vì âm đôi có 2 phần rõ rệt.

Cách luyện tốt là đọc chậm và tách biệt "ɔ...ɪ" trước gương, quan sát rõ môi chuyển từ tròn sang không tròn, sau đó tăng tốc thành một âm trượt liền mạch. Vì âm này ít gặp hơn các âm đôi khác, hãy dành thời gian luyện qua đủ 8 từ vựng để làm quen với nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phụ huynh có thể giúp con bằng trò chơi tìm đồ vật trong nhà có âm /ɔɪ/ — "toy" (đồ chơi), "coin" (đồng xu) là những từ rất gần gũi với trẻ nhỏ, giúp việc luyện âm trở nên tự nhiên và thú vị hơn là chỉ đọc từ đơn thuần.

Âm dễ nhầm với /ɔɪ/

← Bài trướcBài tiếp theo →