əÂmChuẩn.
0ngày
0
0%của 44 âm
← Lộ trình
BÀI 1/5 · NGUYÊN ÂM DÀI

Cách phát âm /iː/ trong tiếng Anh

BÀI 1 · NGUYÊN ÂM DÀI
iː
Âm "i" dài, môi bẹt và căng
Nghe âm mẫu
Bấm để nghe · nghe 3 lần rồi nhắc lại
Âm mẫu tham khảo từ ECE Language Center (ece.edu.vn)
KHẨU HÌNH MIỆNG

CÁCH ĐỌC

Kéo môi sang hai bên như đang cười, lưỡi đưa cao và ra trước, hàm gần khép. Giữ âm dài khoảng 2 nhịp: i-i-iː.

LỖI THƯỜNG GẶP

Đọc quá ngắn thành /ɪ/ → "sheep" (con cừu) nghe thành "ship" (con tàu).

Từ vựng chứa âm /iː/

đã luyện 0/8 từ
Danh sách 8 từ vựng tiếng Anh chứa âm /iː/, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Hình minh hoạTừ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtNghe từ
sheep/ʃiːp/con cừuNghe phát âm từ sheep
tree/triː/cái câyNghe phát âm từ tree
green/ɡriːn/màu xanh láNghe phát âm từ green
cheese/tʃiːz/phô maiNghe phát âm từ cheese
three/θriː/số baNghe phát âm từ three
key/kiː/chìa khoáNghe phát âm từ key
eat/iːt/ănNghe phát âm từ eat
meet/miːt/gặp gỡNghe phát âm từ meet

Phân biệt /iː/ với /ɪ/ qua cặp từ tối thiểu

/ʃiːp/
VS
/ʃɪp/
/siːt/
VS
/sɪt/
/fiːl/
VS
/fɪl/
/liːv/
VS
/lɪv/

Câu ví dụ luyện tập

Giải thích chi tiết & mẹo luyện tập

Âm /iː/ là một trong hai nguyên âm "i" của tiếng Anh — nguyên âm dài, và người học tiếng Việt thường nhầm với nguyên âm ngắn /ɪ/ vì cả hai đều được phiên âm gần giống chữ "i" khi phiên âm không chuẩn. Trên thực tế đây là hai âm hoàn toàn khác nhau về độ dài, độ căng của môi và vị trí của lưỡi, và sự khác biệt này có thể đổi hẳn nghĩa của từ — ví dụ "sheep" (con cừu) và "ship" (con tàu) chỉ khác nhau ở đúng nguyên âm này.

Để phát âm đúng /iː/, hãy bắt đầu bằng cách kéo môi sang hai bên như đang cười nhẹ, giữ môi căng chứ không thả lỏng. Lưỡi được đưa lên cao và ra phía trước trong khoang miệng, gần chạm vào vòm miệng nhưng không chạm. Hàm gần như khép lại, chỉ hé một khe rất nhỏ. Quan trọng nhất là độ dài: âm này cần được kéo dài khoảng hai nhịp so với một nguyên âm ngắn bình thường, nghe như "i-i-iː" chứ không phải bật ra rồi dừng ngay.

Với người Việt, âm gần giống nhất là âm "i" trong các từ như "chì", "phí", "kí" — nhưng khi phát âm tiếng Anh, cần kéo dài hơn và giữ môi căng hơn so với thói quen phát âm tiếng Việt, vốn thường phát âm "i" khá ngắn và gọn. Nếu đọc âm /iː/ giống hệt như đọc "i" tiếng Việt bình thường, âm sẽ bị hụt hơi dài, dễ nghe nhầm sang /ɪ/.

Lỗi phổ biến nhất khi học âm này là đọc quá ngắn, biến /iː/ thành /ɪ/ — khiến "sheep" (con cừu) nghe thành "ship" (con tàu), "sheet" (tờ giấy) nghe thành "shit" (một từ tục trong tiếng Anh, cần đặc biệt cẩn thận), hay "eat" (ăn) nghe thành âm không rõ nghĩa. Lỗi thứ hai là không đủ căng môi, khiến âm nghe lơ lớ giữa /iː/ và /ɪ/, người bản xứ vẫn có thể hiểu nhầm tuỳ ngữ cảnh.

Cách luyện tốt nhất là luyện theo cặp từ tối thiểu (minimal pairs) — hai từ chỉ khác nhau đúng một âm này, ví dụ "sheep – ship", "seat – sit", "feel – fill", "leave – live". Đọc to từng cặp, cố gắng kéo dài rõ rệt từ có /iː/ và đọc ngắn gọn từ có /ɪ/, rồi nhờ người khác nghe xem có phân biệt được không. Khi luyện 8 từ vựng bên dưới, hãy chú ý giữ âm /iː/ dài xuyên suốt cả từ, kể cả khi từ đó có âm cuối là phụ âm vô thanh như "sheep", "cheese".

Phụ huynh không cần giỏi tiếng Anh vẫn có thể kèm con luyện âm này: chỉ cần bấm nghe âm mẫu, quan sát khẩu hình miệng minh hoạ, rồi cùng con nhắc lại nhiều lần trước gương để so sánh độ mở môi. Việc luyện đúng âm /iː/ ngay từ đầu sẽ giúp trẻ tránh được rất nhiều lỗi phát âm liên quan đến các từ có âm này về sau, vì đây là một trong những nguyên âm xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.

Âm dễ nhầm với /iː/

Bài tiếp theo →